translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "phục vụ" (1件)
phục vụ
play
日本語 仕える、サービスする
quán ăn phục vụ 24/7
お店は24時間営業する
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "phục vụ" (3件)
phục vụ tại phòng
play
日本語 ルームサービス
Khách sạn có dịch vụ phục vụ tại phòng.
ホテルはルームサービスを提供する。
マイ単語
phục vụ khách
play
日本語 接客
Công việc của tôi là phục vụ khách.
私の仕事は接客だ。
マイ単語
nhân viên phục vụ tại sảnh
日本語 ホールスタッフ
Nhà hàng cần nhân viên phục vụ tại sảnh.
レストランはホールスタッフを募集している。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "phục vụ" (14件)
quán ăn phục vụ 24/7
お店は24時間営業する
không phục vụ thức uống có cồn cho trẻ vị thành niên
未成年者にアルコールドリンクを提供しない
Khách sạn có phục vụ điểm tâm.
ホテルは朝食を提供する。
Khách sạn có dịch vụ phục vụ tại phòng.
ホテルはルームサービスを提供する。
Nhà hàng này phục vụ món Âu.
このレストランは洋食を出す。
Nhà hàng phục vụ món khai vị trước.
レストランは最初にアペタイザーを出す。
Tôi để lại tiền boa cho phục vụ.
ウェイターにチップを渡す。
Công việc của tôi là phục vụ khách.
私の仕事は接客だ。
Nhà hàng cần nhân viên phục vụ tại sảnh.
レストランはホールスタッフを募集している。
Đảng luôn phục vụ lợi ích của nhân dân.
党は常に人民の利益に奉仕しています。
Nhóm phân phát cho các bếp ăn cộng đồng phục vụ người nghèo trong thành phố.
グループは市内の貧しい人々に食事を提供する共同食堂に商品を配布した。
Nhóm phân phát cho các bếp ăn cộng đồng phục vụ người nghèo trong thành phố.
グループは市内の貧しい人々に食事を提供する共同食堂に商品を配布した。
Họ phải bàn giao mặt bằng để phục vụ thi công.
彼らは建設のために敷地を引き渡さなければなりません。
Thuật ngữ 'cờ giả' dùng để chỉ một sự kiện được dàn dựng nhằm phục vụ mục đích chính trị.
「偽旗作戦」という用語は、政治的目的のために仕組まれた出来事を指す。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)